Mỗi loại sàn trong nhà hay công trình thương mại đều có chất liệu, kết cấu và đặc tính hoàn toàn khác nhau. Nếu vệ sinh sai cách, sàn có thể bị trầy xước, ố màu, thấm nước hoặc bong tróc.Việc hiểu rõ và so sánh các loại sàn, ưu – nhược điểm của từng loại sàn, từ đó chọn đúng quy trình và sản phẩm vệ sinh phù hợp, sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và giữ được vẻ đẹp nguyên bản của mặt sàn trong thời gian dài. Hãy cùng tìm hiểu với dịch vụ vệ sinh nhà xưởng Phúc An nhé!
1. Sàn gỗ công nghiệp
Ưu – nhược điểm
- Màu sắc đa dạng, mang lại cảm giác ấm cúng
- Thi công nhanh, chi phí vừa phải
- Nhạy cảm với nước – dễ phồng rộp nếu bị ngập hoặc lau ướt thường xuyên
- Không chịu được hóa chất mạnh
Quy trình vệ sinh sàn gỗ công nghiệp
- Bước 1: Dùng chổi mềm hoặc máy hút bụi hút sạch bụi bẩn
- Bước 2: Dùng khăn ẩm (vắt cực ráo) lau nhẹ bề mặt, tuyệt đối không đổ nước trực tiếp lên sàn
- Bước 3: Có thể dùng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho gỗ công nghiệp, pH trung tính
- Tần suất: Lau khô hàng ngày, lau ẩm nhẹ 1–2 lần/tuần tùy mật độ sử dụng
2. Sàn gạch men
Ưu – nhược điểm
- Dễ lau chùi, không bám bẩn nhiều
- Chống nước tốt, phù hợp nhà vệ sinh, bếp
- Ron gạch dễ bị ố vàng, bám nấm mốc nếu không vệ sinh kỹ
Quy trình vệ sinh sàn gạch men
- Bước 1: Quét sạch bụi khô
- Bước 2: Pha loãng nước lau sàn với nước ấm, dùng cây lau microfiber lau toàn bộ mặt sàn
- Bước 3: Với ron gạch, dùng bàn chải mềm + baking soda hoặc dung dịch tẩy nhẹ chà theo đường ron
- Tần suất: Lau ướt 3–4 lần/tuần, chà ron 2–3 tuần/lần
| BẢNG GIÁ GIẶT RÈM CỬA | ||||
| Dịch vụ | Số lượng | Giá rèm vải (VNĐ) | Giá rèm voan (VNĐ) | Ghi chú |
| Không tháo lắp | 20.000 | 30.000 | Giá trên chưa bao gồm đi xa ở tỉnh | |
| Tháo lắp tại nhà | < 10kg | 400.000 | ||
| Tháo lắp tại nhà | Từ 10kg đến 100kg | 35.000 | 50.000 | |
| Tháo lắp tại nhà | Từ 100kg đến 200kg | 30.000 | 40.000 | |
| Tháo lắp tại nhà | Từ 200kg đến 300kg | 25.000 | 35.000 | |
| Tháo lắp tại nhà | Trên 300kg | 20.000 | 30.000 | |
Bảng giá trên mang tính tham khảo, chi tiết báo giá tại Hotline: 0901 08 18 28
Nếu bạn đang tìm một đơn vị vệ sinh uy tín, nhanh chóng và hiệu quả, tạp vụ chung cư Phúc An là lựa chọn đáng tin cậy. Chúng tôi cung cấp đa dạng dịch vụ từ giặt thảm, vệ sinh nhà cửa đến làm sạch công nghiệp – tất cả đều được thực hiện chuyên nghiệp, tận tâm. Liên hệ ngay để không gian sống và làm việc của bạn luôn sạch sẽ, thoáng mát!
3. Sàn đá tự nhiên (Marble, Granite)
Ưu – nhược điểm
- Vẻ đẹp sang trọng, bề mặt bóng mịn
- Độ bền cao nếu được bảo dưỡng đúng cách
- Nhạy cảm với axit, chất tẩy mạnh – dễ loang màu, ăn mòn
- Bề mặt có thể bị mờ hoặc trầy xước nếu dùng sai cách
Quy trình vệ sinh sàn đá tự nhiên
- Bước 1: Dùng chổi lông mềm hoặc máy hút bụi loại nhẹ
- Bước 2: Dùng khăn ẩm hoặc cây lau sàn microfiber + dung dịch pH trung tính
- Bước 3: Tuyệt đối không dùng chanh, giấm, nước lau sàn chứa bleach hoặc acid
- Bước 4: Đánh bóng lại định kỳ 6–12 tháng/lần bằng dịch vụ chuyên nghiệp
- Tần suất: Lau nhẹ hàng ngày, đánh bóng theo chu kỳ
4. Sàn bê tông mài
Ưu – nhược điểm
- Bền, khó trầy, phong cách tối giản – hiện đại
- Không cần thay mới trong nhiều năm
- Nếu không phủ chống thấm kỹ, dễ loang dầu, nước
- Trơn khi ướt nếu đánh bóng quá kỹ
Quy trình vệ sinh sàn bê tông mài
- Bước 1: Quét bụi bằng chổi mềm hoặc hút bụi khô
- Bước 2: Dùng khăn ẩm lau toàn sàn, tránh dùng hóa chất mạnh
- Bước 3: Nếu có vết ố, dùng dung dịch trung tính dành riêng cho bê tông
- Bước 4: Phủ seal bảo vệ định kỳ 1–2 năm/lần để giữ độ bóng và kháng bẩn
- Tần suất: Lau ẩm cách ngày, làm sạch sâu mỗi tháng 1 lần


5. Sàn vinyl
Ưu – nhược điểm
- Chống nước tuyệt đối, thi công nhanh
- Mềm chân, giảm tiếng ồn
- Không chịu nhiệt cao, dễ xước nếu kéo vật nặng
- Bề mặt phủ dễ mờ nếu vệ sinh sai cách
Quy trình vệ sinh sàn vinyl
- Bước 1: Dùng chổi hoặc máy hút bụi
- Bước 2: Lau sàn bằng khăn ẩm và nước lau chuyên dụng (không dùng nước nóng)
- Bước 3: Phủ bóng lại mỗi 6–12 tháng/lần bằng dịch vụ hoặc máy chuyên dụng
- Tần suất: Lau nhẹ mỗi ngày, phủ bóng định kỳ để duy trì độ sáng
Bảng so sánh nhanh các loại sàn và cách vệ sinh
| Loại sàn | Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm chính | Tần suất vệ sinh |
| Gỗ công nghiệp | Đẹp, ấm cúng | Dễ phồng, không chịu nước | Lau ẩm nhẹ 1–2 lần/tuần |
| Gạch men | Dễ lau, chống nước | Ron dễ ố, bám bẩn | Lau ướt 3–4 lần/tuần |
| Đá tự nhiên | Sang trọng, bền | Nhạy cảm axit, dễ xước | Lau hằng ngày, đánh bóng 6–12 tháng/lần |
| Bê tông mài | Cứng, hiện đại, bền | Trơn khi ướt, dễ loang dầu | Lau nhẹ cách ngày |
| Sàn vinyl | Chống nước, mềm chân | Dễ trầy, không chịu nhiệt | Lau mỗi ngày, phủ bóng định kỳ |
Không có loại sàn nào là hoàn hảo tuyệt đối – chỉ có loại phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn, và quan trọng nhất là bạn phải biết vệ sinh, bảo dưỡng đúng cách.
Nếu đang phân vân không biết nên chọn loại sàn nào cho không gian sống hoặc cần dịch vụ vệ sinh chuyên biệt phù hợp với từng chất liệu so sánh các loại sàn, đừng ngần ngại liên hệ với đơn vị chuyên nghiệp để được tư vấn và hỗ trợ đúng kỹ thuật. Hãy để công ty vệ sinh nhà xưởng Phúc An đồng hành cùng bạn nhé!








